silhouetter

Học thuật
Thân thiện
silhouetter

Une artiste silhouetter un arbre contre le ciel du soir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ hình bóng, phác họa hình bóng: Hành động tạo ra một hình ảnh, thườngmột đường viền đen đặc, thể hiện hình dáng bên ngoài của một người hoặc vật, chống lại một nền sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a silhouetté le profil de son modèle contre la fenêtre. (Người họa đã vẽ hình bóng chân dung người mẫu của mình chống lại cửa sổ.)
    • On peut silhouetter les arbres sur le ciel au coucher du soleil. (Người ta có thể phác họa hình bóng những cái cây trên nền trời lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se silhouetter" (tự động từ): hiện lên thành hình bóng, nổi bật lên thành hình bóng.
    • La montagne se silhouette à l'horizon. (Ngọn núi hiện lên thành hình bóngđường chân trời.)
    • Il se silhouetta dans l'embrasure de la porte. (Anh ta hiện lên thành hình bóng trong khung cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Silhouette (danh từ): hình bóng.

    • Je reconnais sa silhouette de loin. (Tôi nhận ra hình bóng của ấy từ xa.)
  • Silhouettiste (danh từ): nghệ nhân chuyên vẽ hình bóng.

    • Un silhouettiste au parc dessine les visiteurs en quelques minutes. (Một nghệ nhân vẽ hình bóngcông viên vẽ chân dung du khách chỉ trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessiner en silhouette: vẽ thành hình bóng.
  • Délimiter: phác ra đường viền, định hình.
  • Profiler: vẽ chân dung, làm nổi bật đường nét.
Thành ngữ liên quan
  • Être en silhouette: xuất hiện như một hình bóng.
    • Avec le soleil dans le dos, il n'était qu'une silhouette. (Với mặt trờiphía sau lưng, anh ta chỉmột hình bóng.)
silhouetter

Une artiste silhouetter un arbre contre le ciel du soir.

ngoại động từ
  1. vẽ hình bóng

Từ chứa "silhouetter"