silicate

/'silikit/
Học thuật
Thân thiện
silicate

A scientist examines a silicate mineral under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Silicat: Một loại muối hoặc este của axit silisic, chứa nguyên tử silic liên kết với oxy thường với các kim loại như nhôm, canxi, magiê, sắt, kali hoặc natri. Đây nhóm khoáng vật phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất, cấu thành nên đá đất sét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quartz is a common silicate mineral. (Thạch anh một khoáng vật silicat phổ biến.)
    • The clay is rich in aluminum silicate. (Đất sét này giàu nhôm silicat.)
    • Many rocks are composed of various silicates. (Nhiều loại đá được cấu tạo từ các silicat khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khoáng vật học: Thuật ngữ "silicate" thường được dùng để phân loại các nhóm khoáng vật dựa trên cấu trúc tinh thể của chúng, như "tectosilicates" ( dụ: thạch anh, fenspat), "inosilicates" ( dụ: pyroxen, amphibol), "phyllosilicates" ( dụ: mica, đất sét), "nesosilicates" ( dụ: olivin, garnet), "sorosilicates" ( dụ: epidote).
  • Trong công nghiệp: "Silicate" chỉ các hợp chất được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, xi măng, chất cách nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Silicic (adj): (thuộc về) silic, chứa silic.
  • Silica (n): Silic đioxit (SiO₂), một oxit của silic, thành phần chính của nhiều khoáng vật silicat.
  • Silicosis (n): Bệnh bụi phổi silic, một bệnh nghề nghiệp do hít phải bụi chứa silica.
Từ đồng nghĩa
  • Silicate mineral (n): Khoáng vật silicat. (Đây một cụm danh từ chuyên ngành mô tả chính xác hơn).
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ hóa học chuyên môn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "silicate" danh từ chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silicate".
silicate

A scientist examines a silicate mineral under bright laboratory lights.

danh từ
  1. Silicat

Từ gần giống

Từ chứa "silicate"