silicic
/si'liʃəs/ Cách viết khác : (silicic) /si'lisik/ (siliciferous) /,sili'sifərəs/ (silicious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Chứa silic hoặc có liên quan đến silic: "silicic" dùng để mô tả các hợp chất, khoáng vật hoặc đá có chứa một lượng đáng kể nguyên tố silic (Si), đặc biệt là ở dạng silica (SiO₂) hoặc các axit silicic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Silicic magma is rich in silica and tends to be viscous. (Macma silicic giàu silica và có xu hướng nhớt.)
- Granite is a common type of silicic rock. (Đá granit là một loại đá silicic phổ biến.)
- The formation of silicic acid in the laboratory requires specific conditions. (Việc hình thành axit silicic trong phòng thí nghiệm đòi hỏi những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silicic composition": thành phần silicic, dùng trong địa chất để mô tả đá hoặc magma có hàm lượng silica cao (thường trên 65%).
- The volcano produces lava with a silicic composition. (Núi lửa phun ra dung nham có thành phần silicic.)
"silicic volcanic rock": đá núi lửa silicic, chỉ các loại đá như rhyolit hoặc dacit.
- Rhyolite is a fine-grained silicic volcanic rock. (Rhyolit là một loại đá núi lửa silicic có hạt mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Siliceous / Silicious (adj): (thuộc) silic, chứa silica. Đây là biến thể chính tả và cách dùng phổ biến hơn, thường đồng nghĩa với "silicic" trong nhiều ngữ cảnh.
- Diatoms have siliceous cell walls. (Tảo cát có thành tế bào bằng silica.)
Silica (n): Silica, silicon dioxide (SiO₂), một hợp chất phổ biến của silic.
- Sand is primarily composed of silica. (Cát chủ yếu được cấu tạo từ silica.)
Siliciferous (adj): Chứa hoặc mang silic.
- Siliciferous ores are mined for industrial use. (Các quặng chứa silic được khai thác để sử dụng trong công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Siliceous: (thuộc) silic, chứa silica.
- Silica-rich: giàu silica.
Lưu ý sử dụng
- Từ "silicic" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực địa chất học, hoá học và khoa học vật liệu. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và tự nhiên hơn thường là "(thuộc) silic" hoặc "chứa silic".
- Trong nhiều tài liệu, "siliceous" và "silicic" có thể được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "silicic" thường nhấn mạnh hơn đến nguồn gốc hoặc thành phần có chứa axit silicic.
danh từ
- (hoá học) (thuộc) silic, silixic