silicicole

Học thuật
Thân thiện
silicicole

Une plante silicicole pousse sur un sol rocheux riche en silice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưa (đất) silic: Mô tả đặc tính của một loài thực vật khả năng sinh trưởng tốt hoặc ưa thích môi trường đất giàu silic (SiO₂).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines plantes silicicoles poussent mieux dans les sols sableux. (Một số loài thực vật ưa silic phát triển tốt hơn trong đất cát.)
    • La prêle est une plante silicicole. (Cây mộc tặc là một loài thực vật ưa silic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "espèce silicicole": loài ưa silic.

    • Les botanistes étudient les espèces silicicoles de cette région. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu các loài ưa silic của vùng này.)
  • "végétation silicicole": thảm thực vật ưa silic.

    • La végétation silicicole est caractéristique de ces landes. (Thảm thực vật ưa silic là đặc trưng của những vùng đất hoang này.)
Biến thể từ gần giống
  • Siliciculture (danh từ): việc trồng trọt trên đất giàu silic hoặc việc nghiên cứu về cây trồng ưa silic.
  • Calcicole (tính từ): ưa (đất) vôi. (Từ trái nghĩa về mặt sinh thái học).
Từ đồng nghĩa
  • Plante siliciphile: thực vật ưa silic (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Plante adaptée aux sols siliceux: thực vật thích nghi với đất chứa silic.
  • Croître sur un substrat siliceux: phát triển trên nền đất chứa silic.
silicicole

Une plante silicicole pousse sur un sol rocheux riche en silice.

tính từ
  1. (thực vật học) ưa (đất) silic