silicification

/si,lisifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
silicification

A scientist examines a piece of silicification under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thấm silic đioxit: Quá trình trong đó silic đioxit (SiO₂) xâm nhập, thay thế hoặc lấp đầy các lỗ rỗng trong một vật liệu khác, thường đá hoặc hóa thạch.
    • Sự hóa thành silic đioxit, sự hóa đá: Quá trình hóa học hoặc địa chất trong đó các vật chất hữu cơ hoặc khoáng vật khác bị chuyển hóa thành silic đioxit, làm cho chúng cứng như đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silicification of the wood preserved its structure for millions of years. (Sự hóa đá của gỗ đã bảo tồn cấu trúc của trong hàng triệu năm.)
    • Geologists study the degree of silicification in these rock samples. (Các nhà địa chất nghiên cứu mức độ thấm silic đioxit trong các mẫu đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of silicification": quá trình hóa đá/silic hóa.
    • The process of silicification can create beautiful agates. (Quá trình hóa đá có thể tạo ra những viên mã não đẹp.)
  • "undergo silicification": trải qua sự hóa đá.
    • Organic materials buried in volcanic ash often undergo silicification. (Các vật liệu hữu cơ bị chôn vùi trong tro núi lửa thường trải qua sự hóa đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicify (động từ): làm cho hóa thành silic, bị hóa đá.
    • The acidic water can silicify the surrounding rocks. (Nước axit có thể làm hóa đá các tảng đá xung quanh.)
  • Siliceous (tính từ): chứa silic, tính chất silic.
    • Siliceous rocks are very hard. (Đá chứa silic rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Petrification (sự hóa đá): Thường dùng rộng hơn, có thể bao gồm silicification.
  • Silication (sự silic hóa): Từ gần nghĩa, chỉ quá trình hình thành hoặc kết hợp với silic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "silicification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silicification")

silicification

A scientist examines a piece of silicification under a microscope.

danh từ
  1. sự thấm silic đioxyt
  2. sự hoá thành silic đioxyt, sự hoá đá