silicique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về silic, chứa silic: "silicique" là tính từ mô tả các hợp chất có chứa nguyên tố silic, đặc biệt khi nó ở trạng thái hóa trị cao.
- Liên quan đến axit silixic: Nghĩa chuyên ngành chính, dùng để chỉ tính chất hoặc mối liên hệ với axit silixic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide silicique est un composé chimique. (Axit silixic là một hợp chất hóa học.)
- On trouve des roches riches en composés siliciques. (Người ta tìm thấy những loại đá giàu hợp chất silixic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé silicique": Hợp chất silixic, chỉ các hợp chất hóa học có chứa silic.
- Le verre est principalement constitué d'un composé silicique. (Thủy tinh chủ yếu được cấu tạo từ một hợp chất silixic.)
Biến thể và từ gần giống
Silice (danh từ giống cái): Silic đioxit, một khoáng chất phổ biến.
- Le sable est souvent composé de silice. (Cát thường được cấu tạo từ silic đioxit.)
Silicium (danh từ giống đực): Nguyên tố silic (ký hiệu hóa học: Si).
- Le silicium est un semi-conducteur. (Silic là một chất bán dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Du silicium: (thuộc về) silic. (Từ đồng nghĩa theo nghĩa rộng, chỉ sự liên quan đến nguyên tố silic).
tính từ
- (hóa học) silixic
- Acide siliciqueaxit silixic