silicique

Học thuật
Thân thiện
silicique

L'acide silicique est utilisé dans certains laboratoires de chimie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về silic, chứa silic: "silicique" là tính từ mô tả các hợp chất chứa nguyên tố silic, đặc biệt khi trạng thái hóa trị cao.
    • Liên quan đến axit silixic: Nghĩa chuyên ngành chính, dùng để chỉ tính chất hoặc mối liên hệ với axit silixic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide silicique est un composé chimique. (Axit silixicmột hợp chất hóa học.)
    • On trouve des roches riches en composés siliciques. (Người ta tìm thấy những loại đá giàu hợp chất silixic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé silicique": Hợp chất silixic, chỉ các hợp chất hóa học chứa silic.
    • Le verre est principalement constitué d'un composé silicique. (Thủy tinh chủ yếu được cấu tạo từ một hợp chất silixic.)
Biến thể từ gần giống
  • Silice (danh từ giống cái): Silic đioxit, một khoáng chất phổ biến.

    • Le sable est souvent composé de silice. (Cát thường được cấu tạo từ silic đioxit.)
  • Silicium (danh từ giống đực): Nguyên tố silic (ký hiệu hóa học: Si).

    • Le silicium est un semi-conducteur. (Silic là một chất bán dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Du silicium: (thuộc về) silic. (Từ đồng nghĩa theo nghĩa rộng, chỉ sự liên quan đến nguyên tố silic).
silicique

L'acide silicique est utilisé dans certains laboratoires de chimie.

tính từ
  1. (hóa học) silixic
    • Acide silicique
      axit silixic