silicose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh phổi nhiễm bụi silic: Một bệnh nghề nghiệp ở phổi, gây ra do hít phải bụi chứa silica (silic điôxít) trong thời gian dài, dẫn đến xơ hóa phổi và suy giảm chức năng hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mineurs sont souvent exposés au risque de silicose. (Những người thợ mỏ thường xuyên đối mặt với nguy cơ mắc bệnh phổi nhiễm bụi silic.)
- La silicose est une maladie pulmonaire incurable. (Bệnh phổi nhiễm bụi silic là một căn bệnh về phổi không thể chữa khỏi.)
- Le diagnostic de silicose a été confirmé par radiographie. (Chẩn đoán bệnh phổi nhiễm bụi silic đã được xác nhận qua chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silicose aiguë": bệnh phổi nhiễm bụi silic cấp tính.
- Une exposition massive à la silice peut provoquer une silicose aiguë. (Tiếp xúc với một lượng lớn silica có thể gây ra bệnh phổi nhiễm bụi silic cấp tính.)
"silicose chronique": bệnh phổi nhiễm bụi silic mãn tính.
- La forme la plus courante chez les travailleurs est la silicose chronique. (Dạng phổ biến nhất ở người lao động là bệnh phổi nhiễm bụi silic mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Siliceux/siliceuse (tính từ): có chứa silica, thuộc về silica.
- poussière siliceuse (bụi chứa silica)
Silicique (tính từ): (thuộc về) axit silicic hoặc hợp chất của silic.
- acide silicique (axit silicic)
Từ đồng nghĩa
- Pneumoconiose des mineurs de charbon: bệnh bụi phổi ở thợ mỏ than (một bệnh bụi phổi khác, thường được nhắc đến cùng ngữ cảnh).
- Maladie professionnelle pulmonaire: bệnh nghề nghiệp ở phổi (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
Contracter la silicose: mắc phải bệnh phổi nhiễm bụi silic.
- Plusieurs ouvriers ont contracté la silicose après des années dans l'atelier. (Nhiều công nhân đã mắc bệnh phổi nhiễm bụi silic sau nhiều năm làm việc trong xưởng.)
Être atteint de silicose: bị mắc bệnh phổi nhiễm bụi silic.
- Il est atteint d'une silicose sévère. (Ông ấy bị mắc một dạng bệnh phổi nhiễm bụi silic nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Le fléau des mineurs: tai họa của thợ mỏ (thường dùng để ám chỉ các bệnh nghề nghiệp như bệnh phổi nhiễm bụi silic trong ngành khai thác mỏ).
- La silicose est considérée comme le fléau des mineurs depuis des siècles. (Bệnh phổi nhiễm bụi silic được coi là tai họa của thợ mỏ qua nhiều thế kỷ.)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh phổi nhiễm bụi silic