silicoser

Học thuật
Thân thiện
silicoser

Un ouvrier utilise un masque pour éviter de se silicoser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây bệnh nhiễm bụi silic: Hành động làm cho ai đó mắc bệnh phổi do hít phải bụi silica (một loại khoáng chất) trong thời gian dài, thường xảy ra trong môi trường lao động công nghiệp như khai thác mỏ, đá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'exposition prolongée à cette poussière peut silicoser les mineurs. (Việc tiếp xúc lâu dài với loại bụi này có thể gây bệnh nhiễm bụi silic cho các thợ mỏ.)
    • Ce procédé industriel obsolète a silicosé de nombreux ouvriers. (Quy trình công nghiệp lỗi thời này đã gây bệnh nhiễm bụi silic cho nhiều công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (être silicosé): Bị mắc bệnh nhiễm bụi silic.
    • Malheureusement, il a été silicosé après vingt ans de travail dans la carrière. (Thật không may, anh ấy đã bị mắc bệnh nhiễm bụi silic sau hai mươi năm làm việcmỏ đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicose (danh từ giống cái): Bệnh nhiễm bụi silic, tên của căn bệnh.

    • La silicose est une maladie professionnelle grave. (Bệnh nhiễm bụi silic là một bệnh nghề nghiệp nghiêm trọng.)
  • Silicotique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bệnh nhiễm bụi silic; Người mắc bệnh nhiễm bụi silic.

    • Un poumon silicotique. (Một phổi bị nhiễm bụi silic.)
    • Prendre en charge les silicotiques. (Chăm sóc những người mắc bệnh nhiễm bụi silic.)
Từ đồng nghĩa
  • Causer la silicose: Gây ra bệnh nhiễm bụi silic. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
  • Provoquer la silicose: Kích thích/ gây nên bệnh nhiễm bụi silic. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
silicoser

Un ouvrier utilise un masque pour éviter de se silicoser.

ngoại động từ
  1. gây bệnh nhiễm bụi silic