silicotic

/,sili'kɔtik/
Học thuật
Thân thiện
silicotic

A miner with silicotic lungs receives a chest X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh nhiễm bụi silic: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh bụi phổi silic, một bệnh nghề nghiệp do hít phải bụi silica tinh thể trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The miner showed clear silicotic changes on his chest X-ray. (Người thợ mỏ cho thấy những thay đổi thuộc về bệnh bụi phổi silic rõ ràng trên phim chụp X-quang ngực.)
    • Early detection of silicotic nodules is crucial for disease management. (Việc phát hiện sớm các nốt nhiễm bụi silic rất quan trọng cho việc kiểm soát bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silicotic process": quá trình hình thành bệnh bụi phổi silic.
    • The silicotic process in the lungs is irreversible. (Quá trình nhiễm bụi silic trong phổi không thể đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicosis (danh từ): bệnh bụi phổi silic, bệnh nhiễm bụi silic.
    • Silicosis is a serious occupational lung disease. (Bệnh bụi phổi silic một bệnh phổi nghề nghiệp nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pneumoconiotic (thuộc về bệnh bụi phổi): Mô tả chung các bệnh phổi do bụi, trong đó bệnh bụi phổi silic.
silicotic

A miner with silicotic lungs receives a chest X-ray.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bệnh nhiễm bụi silic