silk cotton
Định nghĩa
Danh từ: Bông gòn (từ cây gòn): Một loại sợi thực vật từ cây gòn (hay cây kapok), được sử dụng chủ yếu để nhồi nệm, gối và làm vật liệu cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bông gòn thường được dùng để nhồi gối và áo phao.)
- (Tính chất nhẹ của bông gòn khiến nó lý tưởng để làm vật liệu cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silk cotton tree": cây gòn (tên gọi khác của cây kapok, ).
- The silk cotton tree can grow up to 70 meters tall. (Cây gòn có thể cao tới 70 mét.)
- "silk cotton fiber": sợi bông gòn (dùng trong công nghiệp dệt may hoặc nhồi đệm).
- Silk cotton fiber is resistant to water and rot. (Sợi bông gòn có khả năng chống nước và mục nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Kapok (danh từ): tên gọi khác của bông gòn, thường dùng trong thương mại.
- Kapok is harvested from the seed pods of the kapok tree. (Kapok được thu hoạch từ quả nang của cây kapok.)
- Ceiba (danh từ): tên khoa học của chi cây gòn.
- The Ceiba pentandra is known for its silk cotton. (Cây Ceiba pentandra nổi tiếng với bông gòn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Kapok: bông gòn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Java cotton: bông gòn Java (một loại bông gòn từ Đông Nam Á).
Các cụm từ liên quan
- Silk cotton stuffing: nhồi bông gòn.
- The toy was filled with silk cotton stuffing. (Con thú nhồi bông được nhồi bằng bông gòn.)
- Silk cotton insulation: cách nhiệt bằng bông gòn.
- Silk cotton insulation is eco-friendly. (Cách nhiệt bằng bông gòn thân thiện với môi trường.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silk cotton".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "silk cotton"