silk-cotton

/'silk,kɔtn/
Học thuật
Thân thiện
silk-cotton

A woman fluffs a silk-cotton pillow on her bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông gòn (dùng để làm nệm, làm gối): "silk-cotton" một loại bông mềm, nhẹ, sợi mịn bóng như , thường được dùng để nhồi vào nệm, gối hoặc các vật dụng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pillow was filled with soft silk-cotton. (Chiếc gối được nhồi bằng bông gòn mềm mại.)
    • She prefers silk-cotton for stuffing cushions because it is light and fluffy. ( ấy thích dùng bông gòn để nhồi đệm nhẹ xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kapok": Đây tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cho cùng một loại sợi tự nhiên này, lấy từ quả của cây gòn (Ceiba pentandra).
    • Kapok, or silk-cotton, is a natural fiber that is water-resistant. (Kapok, hay bông gòn, một loại sợi tự nhiên khả năng chống thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapok (n): Bông gòn, từ đồng nghĩa trực tiếp với "silk-cotton".
  • Ceiba (n): Tên gọi khoa học của chi cây gòn, nguồn gốc sản xuất ra bông gòn.
  • Seed fiber (n): Sợi từ hạt, thuật ngữ chung để chỉ loại sợi như bông gòn.
Từ đồng nghĩa
  • Kapok: bông gòn.
  • Java cotton: bông Java (một tên gọi khác).
Lưu ý
  • "Silk-cotton" một danh từ ghép, chỉ một loại vật liệu cụ thể. không phải sự kết hợp giữa lụa (silk) bông (cotton) theo nghĩa thông thường, tên gọi của một loại sợi thực vật đặc tính mềm mại.
silk-cotton

A woman fluffs a silk-cotton pillow on her bed.

danh từ
  1. bông gòn (dùng để làm nệm, làm gối)

Từ chứa "silk-cotton"