silk gland
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến tơ – một tuyến sản xuất tơ của côn trùng (đặc biệt là của con tằm) hoặc nhện.
Ví dụ sử dụng
The silkworm uses its silk gland to produce a single continuous thread for its cocoon.
(Con tằm sử dụng tuyến tơ của nó để tạo ra một sợi liên tục duy nhất cho kén của nó.)Spiders have multiple silk glands that produce different types of silk for various purposes.
(Nhện có nhiều tuyến tơ sản xuất các loại tơ khác nhau cho các mục đích khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silk gland" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học, côn trùng học) để chỉ cơ quan chuyên biệt của động vật chân khớp. (Chức năng của tuyến tơ được điều chỉnh bởi hormone trong giai đoạn ấu trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyến tơ (n): Từ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng thay thế cho "silk gland".
- Silk (n): Tơ – sản phẩm do tuyến tơ tiết ra.
- Gland (n): Tuyến – cơ quan tiết chất trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tuyến tơ (n): Cách gọi trực tiếp bằng tiếng Việt.
- Tuyến sản xuất tơ (n): Mô tả chức năng của tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "silk gland".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "silk gland".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "silk gland"