silk-gland
/'silkglænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến tơ: Một cơ quan hoặc bộ phận trong cơ thể của một số loài động vật (như tằm, nhện) có chức năng sản xuất và tiết ra tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silk-gland of the silkworm produces the raw material for silk thread. (Tuyến tơ của con tằm sản xuất ra nguyên liệu thô cho sợi tơ.)
- Scientists are studying the structure of the spider's silk-gland. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc tuyến tơ của con nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silk-gland secretion": chất tiết từ tuyến tơ.
- The silk solidifies upon contact with air after silk-gland secretion. (Tơ đông cứng lại khi tiếp xúc với không khí sau khi được tiết ra từ tuyến tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk gland (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "silk-gland", cùng nghĩa.
- Sericterium (n): (Thuật ngữ chuyên ngành) Tuyến tơ.
- Spinneret (n): (Ở côn trùng như tằm) Bộ phận hình ống nhỏ, thường ở gần miệng, qua đó tơ từ tuyến tơ được phóng ra.
Từ đồng nghĩa
- Sericigenous gland: Tuyến sinh tơ (từ đồng nghĩa chuyên môn).
danh từ
- (động vật học) tuyến tơ (ở con tằm...)