silk stocking
Định nghĩa
Danh từ: Tất lụa (loại tất dài của phụ nữ, được làm từ chất liệu mỏng như nylon, rayon hoặc lụa).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một đôi tất lụa thanh lịch cùng với chiếc váy dạ hội của mình.)
- (Vào những năm 1920, tất lụa được coi là một món đồ xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silk stocking district": khu phố giàu có, thượng lưu.
- They moved to a silk stocking district in the city center. (Họ chuyển đến một khu phố giàu có ở trung tâm thành phố.)
"silk stocking" (tính từ): thuộc về tầng lớp thượng lưu, giàu có.
- The silk stocking crowd attended the charity ball. (Đám đông thượng lưu đã tham dự buổi dạ hội từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Silk (danh từ): lụa, tơ tằm.
- The dress is made of pure silk. (Chiếc váy được làm từ lụa nguyên chất.)
Stocking (danh từ): tất dài (nói chung).
- He bought a pair of wool stockings for winter. (Anh ấy mua một đôi tất len cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Hosiery: hàng dệt kim (bao gồm tất, vớ).
- Nylons: tất nylon (thường dùng thay cho tất lụa hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silk stocking" vì đây là danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có (tương tự ý nghĩa tầng lớp thượng lưu của "silk stocking").
- He was born with a silver spoon in his mouth, never having to worry about money. (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "silk stocking"