silk-stocking

/'silk'stɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
silk-stocking

A woman in a silk-stocking district attends a formal garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Diện, ăn mặc lịch sự, đúng mốt: Chỉ phong cách ăn mặc sang trọng, cầu kỳ theo đúng thời trang.
    • Giàu sang; quý tộc: Thuộc về tầng lớp thượng lưu, nhiều tiền địa vị cao trong xã hội.
  2. Danh từ:

    • Người thuộc tầng lớp giàu sang; người quý tộc: Chỉ một cá nhân sống trong sự giàu có thường thuộc về giới thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She lived in a silk-stocking neighborhood with large mansions. ( ấy sống trong một khu phố giàu sang với những biệt thự lớn.)
    • The charity gala was a silk-stocking event, attended by diplomats and celebrities. (Buổi gala từ thiện một sự kiện sang trọng, sự tham dự của các nhà ngoại giao người nổi tiếng.)
  • Danh từ:

    • The policy was criticized for favoring the silk-stockings over the working class. (Chính sách bị chỉ trích thiên vị giới giàu sang hơn tầng lớp lao động.)
    • He was born a silk-stocking and never had to worry about money. (Anh ta sinh ra đã là người quý tộc chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silk-stocking district": khu vực dành cho người giàu, khu phố thượng lưu.

    • They moved to the silk-stocking district of the city. (Họ chuyển đến khu phố thượng lưu của thành phố.)
  • "silk-stocking crowd": đám đông thuộc tầng lớp thượng lưu.

    • The opera opening night attracts a real silk-stocking crowd. (Đêm khai mạc vở opera thu hút một đám đông thực sự thuộc giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • High-society (n/adj): giới thượng lưu, thuộc về giới thượng lưu. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ nhấn mạnh vào trang phục).
  • Well-heeled (adj): giàu có, nhiều tiền. (Nhấn mạnh vào sự giàu có hơn phong cách ăn mặc).
  • Aristocratic (adj): quý tộc, phẩm chất/quyền lực của tầng lớp quý tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Affluent: phong lưu, giàu có.
  • Fashionable: hợp thời trang, sang trọng.
  • Upper-crust: thuộc tầng lớp trên cùng trong xã hội (thân mật).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Cụm từ "silk-stocking" (tất lụa) bắt nguồn từ thời kỳ việc đeo tất làm bằng lụa biểu tượng của sự giàu có địa vị, lụa một loại vải đắt tiền. Ngày nay, được dùng chủ yếu như một tính từ hoặc danh từ mang tính mô tả.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi , trang trọng đôi khi có thể hàm ý châm biếm hoặc phê phán về sự chênh lệch giàu nghèo.
silk-stocking

A woman in a silk-stocking district attends a formal garden party.

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. diện, ăn mặc lịch sự, ăn mặc đúng mốt
  2. giàu sang; quý tộc
danh từ
  1. người thuộc tầng lớp giàu sang; người quý tộc