silk-fowl
/'silkfaul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống gà lụa: Một giống gà cảnh đặc biệt, có bộ lông mềm mại, mượt mà và xốp, trông giống như tơ lụa hoặc lông tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silk-fowl is known for its uniquely soft plumage. (Giống gà lụa được biết đến với bộ lông mềm mại độc đáo của nó.)
- She raises several silk-fowls in her backyard. (Cô ấy nuôi vài con gà lụa trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a prize-winning silk-fowl": một con gà lụa đoạt giải.
- His prize-winning silk-fowl was the highlight of the poultry show. (Con gà lụa đoạt giải của anh ấy là điểm nhấn của buổi triển lãm gia cầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Silkie (n): Tên gọi phổ biến khác cho giống gà lụa.
- The Silkie is a very docile breed of chicken. (Giống Silkie là một giống gà rất hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
- Silkie chicken: gà Silkie (cùng chỉ một giống).
- Chinese silk chicken: gà lụa Trung Quốc (chỉ xuất xứ).
tính từ
- giống gà lụa (có lông mượt như tơ lụa)