silk-mill
/'silkmil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy tơ, nhà máy dệt lụa: Một cơ sở công nghiệp nơi tơ tằm thô được xử lý, kéo sợi, và dệt thành vải lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old silk-mill has been converted into a museum. (Nhà máy tơ cũ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- She worked in a silk-mill when she was young. (Bà ấy đã làm việc trong một nhà máy dệt lụa khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the hum of the silk-mill": tiếng ồn ào, rền vang đặc trưng của nhà máy tơ.
- The constant hum of the silk-mill could be heard throughout the village. (Tiếng rền vang không ngừng của nhà máy tơ có thể nghe thấy khắp làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk weaving (n): nghề dệt lụa, hoạt động dệt lụa.
- Textile mill (n): nhà máy dệt (nói chung, có thể dệt nhiều loại vải khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Silk factory: nhà máy lụa.
- Silk works: xưởng, cơ sở sản xuất lụa.
Lưu ý về từ ghép
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "silk" (tơ lụa) và "mill" (nhà máy, xưởng). Nó chỉ một loại hình nhà máy cụ thể.