silk-winder

/'silkri:l/ Cách viết khác : (silk-winder) /'silk,waində/
Học thuật
Thân thiện
silk-winder

A woman uses a silk-winder to spin thread from a silkworm cocoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quấn , guồng quay : Một thiết bị hoặc máy móc dùng trong công nghiệp dệt lụa để quấn sợi sống từ con tằm hoặc từ ống kén thành các ống, cuộn hoặc suốt chỉ kích thước đồng đều, chuẩn bị cho các công đoạn dệt tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses modern silk-winders to prepare the threads for weaving. (Nhà máy sử dụng những máy quấn hiện đại để chuẩn bị sợi cho việc dệt.)
    • In traditional silk villages, you can still see the old-fashioned silk-winder operated by hand. (Ở các làng nghề dệt lụa truyền thống, bạn vẫn có thể thấy guồng quay kiểu được vận hành bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a silk-winder": vận hành một máy quấn .
    • She learned how to operate a silk-winder from her grandmother. ( ấy học cách vận hành một máy quấn từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk-reel (n): guồng quay , máy quấn (cách viết khác, cùng nghĩa với silk-winder).
  • Silk-winding (n): công việc/quy trình quấn .
    • Silk-winding is a delicate process. (Quy trình quấn một quá trình đòi hỏi sự tinh tế.)
  • Wind (v): quấn, cuốn.
  • Reel (n/v): guồng, ống cuốn / cuộn vào guồng.
Từ đồng nghĩa
  • Silk-reeling machine: máy guồng , máy quấn .
  • Bobbin winder: máy quấn ống chỉ ( chức năng tương tự trong ngành dệt nói chung).
Ghi chú
  • "Silk-winder" một danh từ ghép, kết hợp giữa "silk" ( lụa) "winder" (máy cuốn, thiết bị quấn). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, thủ công dệt lụa không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
silk-winder

A woman uses a silk-winder to spin thread from a silkworm cocoon.

danh từ
  1. guồng quay