sillabub

/'siləbʌd/ Cách viết khác : (syllabub) /'siləbʌb/
Học thuật
Thân thiện
sillabub

A cook prepares a frothy sillabub in a large glass bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tráng miệng cổ điển của Anh: Một món ăn ngọt, nhẹ, được làm bằng cách đánh bông kem hoặc sữa (thường đã được làm đặc) với rượu vang, rượu táo hoặc rượu mùi, có thể được gia vị thường được phục vụ lạnh. Kết cấu có thể từ dạng kem bông xốp đến dạng đặc hơn, gần giống thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the Regency-era dinner party, the cook prepared a traditional sillabub flavored with sherry and lemon zest. (Cho bữa tiệc tối thời Kỷ nguyên Nhiếp chính, đầu bếp đã chuẩn bị một món sillabub truyền thống hương vị rượu sherry vỏ chanh.)
    • The recipe for sillabub is simple: whip cream with sweet wine and a touch of sugar until it forms soft peaks. (Công thức làm sillabub rất đơn giản: đánh bông kem với rượu vang ngọt một chút đường cho đến khi tạo thành các đỉnh mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a sillabub": làm món sillabub.
    • She learned how to make a sillabub from an 18th-century cookbook. ( ấy đã học cách làm món sillabub từ một cuốn sách dạy nấu ăn thế kỷ 18.)
  • "a glass of sillabub": một ly sillabub (thường chỉ loại kết cấu lỏng hơn, được phục vụ trong ly).
    • The dessert was served as a glass of syllabub, topped with berries. (Món tráng miệng được phục vụ dưới dạng một ly syllabub, phía trên các loại quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabub (danh từ): Cách viết biến thể phổ biến của "sillabub". Cả hai từ đều chỉ cùng một món ăn.
    • The menu listed a lemon syllabub as the final course. (Thực đơn ghi món syllabub chanh món cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Whipped dessert: món tráng miệng dạng kem đánh bông (mô tả chung).
  • Cream fool: một món tráng miệng tương tự của Anh làm từ trái cây nghiền trộn với kem đánh bông, nhưng thường không rượu.
Thành ngữ liên quan
sillabub

A cook prepares a frothy sillabub in a large glass bowl.

danh từ
  1. món thạch sữa (thạch sữa hay kem trộn với rượu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống