sillily

/'silili/
Học thuật
Thân thiện
sillily

He wore his hat sillily, with the brim turned up and a flower tucked behind his ear.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu suy nghĩ, thiếu nghiêm túc, hoặc một cách trẻ con, không thông minh.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He grinned sillily at his own joke. (Anh ấy cười ngớ ngẩn về câu chuyện cười của chính mình.)
    • She was dancing sillily around the room. ( ấy đang nhảy một cách ngờ nghệch quanh phòng.)
    • "Don't act so sillily," his mother said. ("Đừng hành động ngớ ngẩn như vậy," mẹ anh ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự vô lý hoặc thiếu nghiêm túc: Thường được dùng để mô tả một hành động khiến người khác bối rối hoặc không hiểu.
    • He spent the whole meeting laughing sillily at nothing. (Anh ta dành cả buổi họp để cười một cách khờ dại chẳng điều cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Silly (adj): ngớ ngẩn, ngờ nghệch, khờ dại.
    • That's a silly idea. (Đó một ý tưởng ngớ ngẩn.)
  • Silliness (n): sự ngớ ngẩn, tính ngờ nghệch.
    • I'm tired of his constant silliness. (Tôi mệt mỏi với sự ngớ ngẩn liên tục của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishly: một cách ngu ngốc, dại dột.
  • Stupidly: một cách ngu xuẩn, đần độn.
  • Childishly: một cách trẻ con, ấu trĩ.
Từ trái nghĩa
  • Sensibly: một cách hợp , có lý trí.
  • Wisely: một cách khôn ngoan, sáng suốt.
  • Seriously: một cách nghiêm túc.
sillily

He wore his hat sillily, with the brim turned up and a flower tucked behind his ear.

phó từ
  1. ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại