silver berry
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi Bắc Mỹ không gai, rụng lá: "silver berry" chỉ một loại cây bụi có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, không có gai, rụng lá vào mùa đông, với lá màu bạc và quả mọng. - Cây bụi hoặc cây nhỏ châu Âu và Tây Á: "silver berry" cũng chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, với lá màu xám và quả nhỏ màu vàng được phủ một lớp vảy bạc; đôi khi có gai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi silver berry trong vườn nhà tôi có lá màu bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
- (Chim thích ăn những quả nhỏ màu vàng của cây silver berry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silver berry as an ornamental plant": sử dụng silver berry làm cây cảnh trong vườn.
- Many gardeners plant silver berry for its attractive silvery foliage. (Nhiều người làm vườn trồng silver berry vì tán lá màu bạc hấp dẫn của nó.)
- "Silver berry in traditional medicine": silver berry được sử dụng trong y học cổ truyền.
- In some cultures, silver berry fruits are used to treat digestive issues. (Trong một số nền văn hóa, quả silver berry được dùng để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Silverberry (n): cách viết ghép khác của "silver berry".
- The silverberry is also known as Elaeagnus commutata. (Cây silverberry còn được gọi là Elaeagnus commutata.)
- Silverleaf (n): lá bạc, dùng để chỉ các loại cây có lá màu bạc.
- The silverleaf plant is popular in xeriscaping. (Cây lá bạc phổ biến trong cảnh quan khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Russian olive: một tên gọi khác của silver berry (đặc biệt là loài châu Âu/Tây Á).
- The Russian olive produces small, silver-scaled fruits. (Cây Russian olive ra những quả nhỏ có vảy bạc.)
- Wolf willow: tên gọi phổ biến khác ở Bắc Mỹ.
- Wolf willow is often found along riverbanks. (Cây wolf willow thường được tìm thấy dọc theo bờ sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow silver berry: trồng cây silver berry.
- We decided to grow silver berry along the fence for privacy. (Chúng tôi quyết định trồng silver berry dọc hàng rào để có sự riêng tư.)
- Harvest silver berry: thu hoạch quả silver berry.
- They harvest silver berry in late summer for making jams. (Họ thu hoạch silver berry vào cuối mùa hè để làm mứt.)
Thành ngữ liên quan
- "As silver as a berry": (hiếm) dùng để miêu tả thứ gì đó có màu bạc hoặc sáng lấp lánh.
- The lake was as silver as a berry under the moonlight. (Mặt hồ sáng bạc như quả silver berry dưới ánh trăng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "silver berry"
