silver-berry
/'silvə'beri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhót bạc: Một loài cây bụi thuộc chi Elaeagnus, thường có lá và quả được phủ một lớp vảy nhỏ màu bạc. Tên gọi này thường chỉ các loài như Elaeagnus commutata (silverberry) bản địa Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silver-berry is known for its silvery foliage. (Cây nhót bạc được biết đến với tán lá màu bạc của nó.)
- We planted a silver-berry as a windbreak. (Chúng tôi trồng một cây nhót bạc để chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silver-berry thicket": bụi cây nhót bạc mọc dày.
- The birds nested in the dense silver-berry thicket. (Những con chim làm tổ trong bụi cây nhót bạc rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Silverberry (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "silver-berry".
- Elaeagnus (n): Tên chi thực vật khoa học của cây nhót bạc và các loài liên quan.
- Wolf-willow (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây () ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Wolf willow: cây liễu sói (tên gọi khác).
- Silver bush: bụi cây bạc (tên gọi mô tả chung).
danh từ
- (thực vật học) cây nhót bạc