silver-berry

/'silvə'beri/
Học thuật
Thân thiện
silver-berry

A silver-berry bush grows near the garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhót bạc: Một loài cây bụi thuộc chi Elaeagnus, thường quả được phủ một lớp vảy nhỏ màu bạc. Tên gọi này thường chỉ các loài như Elaeagnus commutata (silverberry) bản địa Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver-berry is known for its silvery foliage. (Cây nhót bạc được biết đến với tán màu bạc của .)
    • We planted a silver-berry as a windbreak. (Chúng tôi trồng một cây nhót bạc để chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver-berry thicket": bụi cây nhót bạc mọc dày.
    • The birds nested in the dense silver-berry thicket. (Những con chim làm tổ trong bụi cây nhót bạc rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Silverberry (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "silver-berry".
  • Elaeagnus (n): Tên chi thực vật khoa học của cây nhót bạc các loài liên quan.
  • Wolf-willow (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây () ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Wolf willow: cây liễu sói (tên gọi khác).
  • Silver bush: bụi cây bạc (tên gọi mô tả chung).
silver-berry

A silver-berry bush grows near the garden fence.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhót bạc