silver solder

/'silvə'sɔldə/
Học thuật
Thân thiện
silver solder

A jeweler uses silver solder to join two pieces of a ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim hàn bạc: Một loại hợp kim dùng để hàn, chứa bạc (Ag) như một thành phần chính, cùng với các kim loại khác như đồng kẽm. nhiệt độ nóng chảy thấp hơn so với vật liệu được hàn nhưng cao hơn so với các loại hợp kim hàn chì-thiếc thông thường, tạo ra mối hàn chắc chắn tính dẫn điện tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to use silver solder to join these copper pipes for a strong, leak-proof seal. (Bạn cần dùng hợp kim hàn bạc để nối các ống đồng này để một mối hàn chắc chắn, không rỉ.)
    • The jeweler carefully applied silver solder to the broken ring. (Người thợ kim hoàn cẩn thận bôi hợp kim hàn bạc lên chiếc nhẫn bị gãy.)
    • This type of silver solder has a melting point of around 600°C. (Loại hợp kim hàn bạc này điểm nóng chảy vào khoảng 600°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard silver solder": Hợp kim hàn bạc cứng, thường chứa tỷ lệ bạc cao hơn nhiệt độ nóng chảy cao, tạo ra mối hàn rất bền.

    • For structural joints, a hard silver solder is recommended. (Đối với các mối nối chịu lực, nên dùng hợp kim hàn bạc cứng.)
  • "Silver solder flux": Chất trợ dung dùng cho hàn bạc, một loại hóa chất được bôi lên trước khi hàn để làm sạch bề mặt kim loại ngăn oxy hóa.

    • Always apply silver solder flux to the joint area before heating. (Luôn luôn bôi chất trợ dung hàn bạc lên vùng cần hàn trước khi gia nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazing alloy / Hard solder (n): Hợp kim hàn cứng (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả hợp kim hàn bạc).
  • Soft solder (n): Hợp kim hàn mềm (thường hợp kim chì-thiếc, nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhiều so với hợp kim hàn bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Silver brazing alloy: Hợp kim hàn cứng bạc.
  • Hard silver alloy: Hợp kim bạc cứng (dùng để hàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "silver solder").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "silver solder").

silver solder

A jeweler uses silver solder to join two pieces of a ring.

danh từ
  1. hợp kim (để) hàn bạc