silver standard
/'silvə'stændəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vị bạc: Một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của đơn vị tiền tệ cơ bản được xác định bằng một lượng bạc cụ thể. Đây là một chế độ tiền tệ lịch sử, đối lập với bản vị vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many countries abandoned the silver standard in the late 19th century. (Nhiều quốc gia đã từ bỏ bản vị bạc vào cuối thế kỷ 19.)
- Under the silver standard, coins were minted from a specific weight of silver. (Dưới chế độ bản vị bạc, các đồng xu được đúc từ một trọng lượng bạc cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a silver standard": sử dụng hệ thống bản vị bạc.
- The nation's economy was once on a silver standard. (Nền kinh tế quốc gia từng dựa trên bản vị bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Gold standard (n): bản vị vàng.
- The gold standard replaced the silver standard in many economies. (Bản vị vàng đã thay thế bản vị bạc trong nhiều nền kinh tế.)
Monetary standard (n): bản vị tiền tệ.
- A monetary standard provides stability to a currency. (Một bản vị tiền tệ mang lại sự ổn định cho đồng tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-based monetary system: hệ thống tiền tệ dựa trên bạc.
danh từ
- bản vị bạc (hệ thống tiền tệ)