silver-bath

/'silvə'bɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
silver-bath

A photographer carefully dips a photographic plate into the silver-bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dung dịch bạc nitrat: Một dung dịch hóa học, thường được sử dụng trong các quy trình xử lý ảnh truyền thống (nhiếp ảnh).
    • Khay đựng dung dịch bạc nitrat: Vật dụng chứa dung dịch bạc nitrat, dùng trong phòng tối để xử lý phim hoặc giấy ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer carefully prepared the silver-bath for developing the film. (Nhiếp ảnh gia cẩn thận chuẩn bị dung dịch bạc nitrat để rửa phim.)
    • He dipped the photographic paper into the silver-bath. (Anh ấy nhúng giấy ảnh vào khay đựng dung dịch bạc nitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to immerse in a silver-bath": ngâm trong dung dịch bạc nitrat.
    • The plate must be immersed in a silver-bath for a specific duration. (Tấm kính ảnh phải được ngâm trong dung dịch bạc nitrat trong một khoảng thời gian cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver nitrate solution: Dung dịch bạc nitrat (cách gọi hóa học chính xác hơn).
  • Developing bath: Bể/khay phát triển ảnh (thuật ngữ chung hơn trong nhiếp ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Silver solution: Dung dịch bạc.
  • Developing solution: Dung dịch phát triển (trong ngữ cảnh nhiếp ảnh).
silver-bath

A photographer carefully dips a photographic plate into the silver-bath.

danh từ
  1. dung dịch bạc nitrat
  2. khay đựng dung dịch bạc nitrat (dùng trong nghề ảnh)