silver-work
/'silvəwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ bạc, các sản phẩm làm từ bạc: "silver-work" chỉ các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng mỹ nghệ được chế tác từ bạc.
- Nghề làm đồ bạc, công việc chế tác bạc: "silver-work" cũng có thể dùng để chỉ ngành nghề, kỹ thuật hoặc hoạt động chế tạo ra các sản phẩm từ bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of antique silver-work. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ bạc cổ tuyệt đẹp.)
- His family has been in the silver-work business for generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề chế tác bạc qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intricate silver-work": đồ bạc chạm trổ tinh xảo, phức tạp.
- The box was admired for its intricate silver-work. (Chiếc hộp được ngưỡng mộ vì đường chạm bạc tinh xảo.)
"traditional silver-work": nghề/đồ bạc truyền thống.
- This region is famous for its traditional silver-work. (Vùng này nổi tiếng với nghề làm đồ bạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Silversmith (n): thợ bạc, người chế tác đồ bạc.
- The silversmith is creating a new piece. (Người thợ bạc đang tạo ra một tác phẩm mới.)
Silverware (n): đồ dùng bằng bạc (như thìa, dĩa); đồ bạc nói chung.
- She polished the family silverware. (Cô ấy đánh bóng bộ đồ bạc của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Silverware: đồ bạc (thường chỉ đồ gia dụng).
- Silver craft: nghề thủ công bạc, đồ thủ công bằng bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "silver-work".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "silver-work".)
danh từ
- nghề làm đồ bạc