silverside
/'silvəsaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt bò ngon nhất: Chỉ một phần thịt bò cụ thể, thường là từ phần đùi sau, được coi là có chất lượng cao và ngon.
- Loài cá nhỏ: (Trong ngữ cảnh động vật học) Một loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước mặn ven biển, có một sọc bạc dọc theo mỗi bên thân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thịt bò):
- The butcher recommended the silverside for a slow roast. (Người bán thịt khuyên dùng phần silverside để nướng chậm.)
- She bought a kilo of silverside to make a traditional pot roast. (Cô ấy đã mua một cân silverside để làm món thịt bò hầm truyền thống.)
Danh từ (nghĩa loài cá):
- We saw a school of silversides near the pier. (Chúng tôi thấy một đàn cá silverside gần cầu tàu.)
- The silverside is known for the distinctive silver stripe along its body. (Cá silverside được biết đến với sọc bạc đặc trưng dọc theo thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corned silverside": Phần thịt silverside đã được ướp muối và gia vị, thường được luộc chín.
- Corned silverside with cabbage is a classic dish. (Thịt bò muối silverside với bắp cải là một món ăn cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Silversides (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều, thường dùng để chỉ nhóm cá thuộc họ này.
- Topside (danh từ): Một phần thịt bò khác, thường từ cùng khu vực đùi sau nhưng khác về cấu trúc cơ, thường được dùng thay thế cho silverside trong một số công thức nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thịt bò: Bottom round (Một phần thịt tương tự, có thể ít mềm hơn một chút).
- Nghĩa loài cá: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được gọi chung là "cá có sọc bạc".
Lưu ý
Từ "silverside" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực, nó gần như luôn đề cập đến một phần thịt bò. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi nói về động vật, nó đề cập đến một loài cá. Cần dựa vào ngữ cảnh câu để xác định nghĩa chính xác.
danh từ
- phần ngon nhất của thăn bò