silverworker
Định nghĩa
Danh từ: Người làm hoặc sửa chữa các đồ vật bằng bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ bạc đã đánh bóng cẩn thận chiếc ấm trà cổ.)
- (Cô ấy học việc với một người thợ bạc bậc thầy để học nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a skilled silverworker": là một người thợ bạc lành nghề.
- He is a skilled silverworker known for intricate filigree. (Anh ấy là một người thợ bạc lành nghề nổi tiếng với các đồ trang trí bằng chỉ bạc phức tạp.)
"silverworker's workshop": xưởng của người thợ bạc.
- The silverworker's workshop was filled with tools and raw silver. (Xưởng của người thợ bạc đầy dụng cụ và bạc thô.)
Biến thể và từ gần giống
Silversmith (danh từ): thợ bạc, thường chỉ người chuyên chế tác đồ bạc.
- The silversmith crafted a beautiful necklace. (Người thợ bạc đã chế tác một chiếc vòng cổ đẹp.)
Silverworking (danh từ): nghề làm đồ bạc.
- Silverworking requires patience and precision. (Nghề làm đồ bạc đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ bạc: người làm đồ bạc.
- Người chế tác bạc: người tạo ra các sản phẩm từ bạc.
Các cụm từ liên quan
- Silverworker's mark: dấu hiệu của người thợ bạc (thường được khắc trên sản phẩm).
- The silverworker's mark on the bottom of the bowl confirmed its authenticity. (Dấu hiệu của người thợ bạc ở đáy bát đã xác nhận tính xác thực của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "silverworker".