silver-grey
/'silvə'grei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xám bạc: Một màu xám có ánh kim nhẹ, sáng và lạnh, giống như màu của kim loại bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her hair had turned a beautiful silver-grey. (Mái tóc của cô ấy đã chuyển thành một màu xám bạc tuyệt đẹp.)
- The artist used a silver-grey paint for the background. (Họa sĩ đã dùng sơn màu xám bạc cho phần nền.)
- The morning fog was a dense, silver-grey blanket over the valley. (Sương sớm là một tấm chăn dày đặc màu xám bạc phủ lên thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tông màu trung tính, lịch sự và hiện đại: Thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và mô tả.
- The office was decorated in a sleek, silver-grey palette. (Văn phòng được trang trí với một bảng màu bóng bẩy, xám bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver-gray (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "silver-grey", cùng nghĩa là xám bạc.
- Greyish-silver (adj): Hơi xám ánh bạc.
- Silvery-grey (adj): Xám ánh bạc (nhấn mạnh vào độ sáng, ánh kim).
Từ đồng nghĩa
- Pewter: Màu xám hơi ánh xanh, giống thiếc.
- Slate grey: Màu xám đá phiến, xám xanh đậm.
- Ash grey: Màu xám tro.