silvex

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc diệt cỏ: "silvex" một loại hóa chất được sử dụng để kiểm soát các loại cây thân gỗ, nhưng độc tính đối với động vật.

dụ sử dụng
  • (Nông dân đã sử dụng silver để dọn sạch đất khỏi các bụi cây thân gỗ, nhưng gây hại cho động vật hoang dã địa phương.)
  • (Silvex không còn được phép sử dụngnhiều quốc gia do độc tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply silver": phun hoặc rải thuốc diệt cỏ silver.
    • The company applied silver to control invasive plants in the forest. (Công ty đã phun silver để kiểm soát các loài thực vật xâm lấn trong rừng.)
  • "silvex contamination": sự ô nhiễm do silver gây ra.
    • Silvex contamination of water sources has led to health concerns. (Sự ô nhiễm silver trong nguồn nước đã dẫn đến các lo ngại về sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Silvex-based (adj): chứa silver.
    • Silvex-based herbicides are now banned in many regions. (Các loại thuốc diệt cỏ chứa silver hiện bị cấmnhiều khu vực.)
  • Silvex residue (n): lượng silver.
    • Tests found silver residue in the soil years after application. (Các xét nghiệm phát hiện lượng silver trong đất nhiều năm sau khi phun.)
Từ đồng nghĩa
  • 2,4,5-T (n): một loại thuốc diệt cỏ cấu trúc hóa học tương tự silver.
    • 2,4,5-T is often compared to silver in terms of toxicity. (2,4,5-T thường được so sánh với silver về độc tính.)
  • Herbicide (n): thuốc diệt cỏ (nói chung).
    • Silvex is a type of herbicide used in forestry. (Silvex một loại thuốc diệt cỏ được sử dụng trong lâm nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "silvex" đây danh từ chỉ hóa chất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "silvex".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silvex
A farmer carefully sprays silvex on unwanted shrubs near the fence.