xylophagous
/zai'lɔfəgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn gỗ, đục gỗ: Dùng để mô tả các sinh vật, đặc biệt là côn trùng hoặc ấu trùng, có chế độ ăn chủ yếu là gỗ. Chúng tiêu hóa xenlulo trong gỗ để làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Termites are well-known xylophagous insects. (Mối là loài côn trùng ăn gỗ nổi tiếng.)
- The xylophagous larvae were responsible for damaging the wooden structure. (Ấu trùng đục gỗ là nguyên nhân gây hư hại cho cấu trúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: "Xylophagous" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc lâm nghiệp để phân loại chính xác tập tính ăn của sinh vật.
- The study focused on the digestive enzymes of xylophagous beetles. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme tiêu hóa của bọ cánh cứng ăn gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Xylophage (danh từ): Chỉ chính loài sinh vật có tập tính ăn gỗ.
- The shipworm is a marine xylophage. (Con hà là một loài sinh vật biển ăn gỗ.)
Xylophagy (danh từ): Chỉ hành động hoặc tập tính ăn gỗ.
- Xylophagy is a rare feeding habit among animals. (Tập tính ăn gỗ là một thói quen kiếm ăn hiếm gặp ở động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Wood-eating: ăn gỗ (cách diễn đạt thông thường, ít học thuật hơn).
- Wood-boring: đục gỗ (nhấn mạnh hành động khoét, đục vào gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
danh từ
- (động vật học) ăn gỗ, đục gỗ (sâu bọ)