silésienne

Học thuật
Thân thiện
silésienne

Une dame porte une élégante silésienne lors d'une promenade printanière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lụa pha len: Một loại vải dệt mỏng nhẹ, được làm từ hỗn hợp sợi len sợi lụa, thường bề mặt mịn bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une robe en silésienne pour l'été. ( ấy đã mua một chiếc váy bằng lụa pha len cho mùa hè.)
    • Cette silésienne est très douce au toucher. (Loại lụa pha len này rất mềm mại khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de silésienne": (làm) bằng lụa pha len.
    • Un châle de silésienne. (Một chiếc khăn choàng bằng lụa pha len.)
Biến thể từ gần giống
  • Silésien (danh từ giống đực): Người (đàn ông) vùng Silésie; thuộc về vùng Silésie.
  • Silésienne (danh từ giống cái): Người (phụ nữ) vùng Silésie; thuộc về vùng Silésie (ý chỉ xuất xứ địa lý).
    • L'industrie textile silésienne. (Ngành công nghiệp dệt may của vùng Silésie.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissu mixte laine-soie: Vải hỗn hợp len-lụa.
  • Étoffe légère: Hàng dệt nhẹ.
Lưu ý
  • Từ "silésienne" (lụa pha len) nguồn gốc từ tên vùng Silésie (Silesia), một khu vực lịch sửTrung Âu, nơi nổi tiếng với ngành dệt may. Cần phân biệt với nghĩa chỉ người hoặc đặc điểm thuộc vùng này.
silésienne

Une dame porte une élégante silésienne lors d'une promenade printanière.

danh từ giống cái
  1. lụa pha len

Từ gần giống