silésienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lụa pha len: Một loại vải dệt mỏng và nhẹ, được làm từ hỗn hợp sợi len và sợi lụa, thường có bề mặt mịn và bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une robe en silésienne pour l'été. (Cô ấy đã mua một chiếc váy bằng lụa pha len cho mùa hè.)
- Cette silésienne est très douce au toucher. (Loại lụa pha len này rất mềm mại khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de silésienne": (làm) bằng lụa pha len.
- Un châle de silésienne. (Một chiếc khăn choàng bằng lụa pha len.)
Biến thể và từ gần giống
- Silésien (danh từ giống đực): Người (đàn ông) vùng Silésie; thuộc về vùng Silésie.
- Silésienne (danh từ giống cái): Người (phụ nữ) vùng Silésie; thuộc về vùng Silésie (ý chỉ xuất xứ địa lý).
- L'industrie textile silésienne. (Ngành công nghiệp dệt may của vùng Silésie.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu mixte laine-soie: Vải hỗn hợp len-lụa.
- Étoffe légère: Hàng dệt nhẹ.
Lưu ý
- Từ "silésienne" (lụa pha len) có nguồn gốc từ tên vùng Silésie (Silesia), một khu vực lịch sử ở Trung Âu, nơi nổi tiếng với ngành dệt may. Cần phân biệt với nghĩa chỉ người hoặc đặc điểm thuộc vùng này.
danh từ giống cái
- lụa pha len