simiesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống khỉ, có vẻ khỉ: "simiesque" mô tả đặc điểm ngoại hình hoặc hành vi giống với loài khỉ, thường dùng với ý nghĩa so sánh hoặc miêu tả không đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son profil simiesque était frappant. (Đường nét mặt giống khỉ của anh ta thật nổi bật.)
- Il avait une démarche simiesque en se balançant sur ses bras. (Hắn có dáng đi giống khỉ khi đu đưa trên cánh tay của mình.)
- Les caricatures lui prêtaient un sourire simiesque. (Các bức biếm họa gán cho ông ta một nụ cười như khỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"visage simiesque": khuôn mặt giống khỉ, thường để chỉ những đường nét thô, môi dày, trán thấp.
- Le personnage du film était reconnaissable à son visage simiesque. (Nhân vật trong phim có thể nhận ra nhờ khuôn mặt giống khỉ.)
"allure simiesque": dáng vẻ, cử chỉ giống khỉ.
- L'agilité avec laquelle il grimpait aux arbres lui donnait une allure simiesque. (Sự nhanh nhẹn khi leo cây khiến anh ta có dáng vẻ như khỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Simien, simienne (adj): (thuộc về) khỉ, có tính chất khỉ. (Từ này ít phổ biến hơn "simiesque").
- Simiesquement (adv): một cách giống khỉ.
Từ đồng nghĩa
- Bestial: thú tính, dã man (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng khỉ).
- Primitif: nguyên thủy, thô sơ (có thể dùng với nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Gracieux: duyên dáng, thanh nhã.
- Humain: (mang vẻ) con người, nhân văn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "simiesque" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị khi dùng để mô tả con người. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là xúc phạm.
- Trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật, từ này có thể được dùng một cách khách quan để miêu tả đặc điểm.
tính từ
- như khỉ
- Face simiesquemặt như khỉ