simile
/'simili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép so sánh tu từ: Một biện pháp tu từ trong văn học và ngôn ngữ, dùng để so sánh sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác dựa trên một điểm tương đồng, thường sử dụng các từ so sánh như "like" (như) hoặc "as" (như là).
- Lối so sánh: Một cách diễn đạt, một hình thức tu từ cụ thể dựa trên sự so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Her smile was as bright as the sun" is a classic simile. ("Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như mặt trời" là một phép so sánh kinh điển.)
- The poet used a simile to describe the quiet night, saying it was "like a deep, still pond." (Nhà thơ đã dùng một lối so sánh để miêu tả đêm yên tĩnh, nói rằng nó "giống như một cái ao sâu, lặng lẽ".)
- Understanding simile helps in analyzing poetry and prose. (Hiểu về phép so sánh giúp ích cho việc phân tích thơ ca và văn xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To employ/use a simile": Sử dụng một phép so sánh.
- The author employs a powerful simile to convey the character's loneliness. (Tác giả sử dụng một phép so sánh mạnh mẽ để truyền tải sự cô đơn của nhân vật.)
"As [adjective] as" structure: Cấu trúc "as...as" là một dạng phổ biến của simile.
- He is as brave as a lion. (Đây là một simile.) (Anh ấy dũng cảm như một con sư tử.)
Biến thể và từ liên quan
- Metaphor (n): Phép ẩn dụ.
- Analogy (n): Sự tương tự, phép loại suy.
Từ đồng nghĩa
- Figure of speech: Biện pháp tu từ (nghĩa rộng hơn, bao gồm simile).
- Comparison: Sự so sánh (nghĩa thông thường, không mang tính tu từ đặc thù như simile).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "simile" một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu là một thuật ngữ văn học.)
danh từ
- (văn học) sự so sánh, lối so sánh