similipierre

Học thuật
Thân thiện
similipierre

Une façade est recouverte de similipierre pour imiter l'aspect de la pierre naturelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bìa giả đá: Một loại vật liệu xây dựng, thườngtấm ốp hoặc lớp phủ, được chế tạo để bề ngoài giống như đá tự nhiên nhưng được làm từ các vật liệu tổng hợp hoặc nhân tạo khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La façade est recouverte de similipierre. (Mặt tiền được phủ bằng bìa giả đá.)
    • Nous avons choisi de la similipierre pour le revêtement du mur. (Chúng tôi đã chọn bìa giả đá để ốp tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng trang trí nội ngoại thất. mô tả một giải pháp thẩm mỹ kinh tế thay thế cho đá tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Pierre reconstituée (danh từ giống cái): đá nhân tạo, đá ghép (một loại vật liệu tương tự).
  • Fausse pierre (danh từ giống cái): đá giả (cách gọi thông thường hơn).
  • Parement pierre (danh từ giống đực): lớp ốp đá.
Từ đồng nghĩa
  • Fausse pierre: đá giả.
  • Pierre factice: đá nhân tạo.
  • Pierre artificielle: đá nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

similipierre

Une façade est recouverte de similipierre pour imiter l'aspect de la pierre naturelle.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) bìa giả đá