similipierre
Học thuậtThân thiện
Une façade est recouverte de similipierre pour imiter l'aspect de la pierre naturelle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bìa giả đá: Một loại vật liệu xây dựng, thường là tấm ốp hoặc lớp phủ, được chế tạo để có bề ngoài giống như đá tự nhiên nhưng được làm từ các vật liệu tổng hợp hoặc nhân tạo khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La façade est recouverte de similipierre. (Mặt tiền được phủ bằng bìa giả đá.)
- Nous avons choisi de la similipierre pour le revêtement du mur. (Chúng tôi đã chọn bìa giả đá để ốp tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng và trang trí nội ngoại thất. Nó mô tả một giải pháp thẩm mỹ và kinh tế thay thế cho đá tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Pierre reconstituée (danh từ giống cái): đá nhân tạo, đá ghép (một loại vật liệu tương tự).
- Fausse pierre (danh từ giống cái): đá giả (cách gọi thông thường hơn).
- Parement pierre (danh từ giống đực): lớp ốp đá.
Từ đồng nghĩa
- Fausse pierre: đá giả.
- Pierre factice: đá nhân tạo.
- Pierre artificielle: đá nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Une façade est recouverte de similipierre pour imiter l'aspect de la pierre naturelle.
danh từ giống cái
- (xây dựng) bìa giả đá