simmel-cake

/'simnlkeik/
Học thuật
Thân thiện
simmel-cake

A family shares a simmel-cake during their holiday celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ximnen: Một loại bánh ngọt truyền thống, thường được làm thưởng thức vào các dịp lễ lớn của Kitô giáo như Lễ Phục sinh Giáng sinh (-en). Bánh thường hình tròn, phong phú với trái cây khô thường được trang trí bằng hạnh nhân, kẹo trái cây hoặc lớp phủ marzipan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother bakes a special simmel-cake every Easter. ( tôi nướng một chiếc bánh ximnen đặc biệt vào mỗi dịp Lễ Phục sinh.)
    • The simmel-cake on the Christmas table looked beautiful with its marzipan decorations. (Chiếc bánh ximnen trên bàn Giáng sinh trông thật đẹp với những đồ trang trí bằng hạnh nhân đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut the simmel-cake": cắt bánh ximnen (thường một phần của nghi thức trong bữa tiệc lễ).
    • It is a tradition for the eldest person to cut the simmel-cake. (Theo truyền thống, người lớn tuổi nhất sẽ người cắt chiếc bánh ximnen.)
Biến thể từ gần giống
  • Simnel cake (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "simmel-cake". Đây cùng một loại bánh.
    • She followed an old recipe to make the Simnel cake. ( ấy đã làm theo một công thức để làm chiếc bánh Simnel.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitcake (n): Bánh trái cây (một loại bánh ngọt chung chứa trái cây khô các loại hạt, có thể tương tự về thành phần nhưng không nhất thiết gắn với cùng một dịp lễ cụ thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "simmel-cake")

simmel-cake

A family shares a simmel-cake during their holiday celebration.

danh từ
  1. bánh ximnen (loại bánh ngọt làm vào dịp lễ Phục sinh, -en)