simoleon
/si'nouliən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đô la: "simoleon" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ (đô la Mỹ). Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bet fifty simoleons on the game. (Anh ta đặt cược năm mươi đồng đô la vào trận đấu.)
- I wouldn't pay a single simoleon for that old thing. (Tôi sẽ không trả một đồng đô la nào cho thứ cũ kỹ đó.)
- Can you lend me a few simoleons until payday? (Cậu có thể cho tớ vay vài đồng đô la cho đến ngày lương không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "simoleon" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện thân mật, tiểu thuyết, hoặc phim ảnh để tạo cảm giác tự nhiên, đôi khi hài hước hoặc có phần cổ điển. Nó hiếm khi được dùng trong văn bản trang trọng hoặc tài chính.
Biến thể và từ gần giống
- Simoleons (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều phổ biến nhất của từ này.
- I need to save up some simoleons for the trip. (Tôi cần tiết kiệm một ít đô la cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Buck (danh từ, từ lóng): Đồng đô la.
- Dollar (danh từ): Đô la (từ tiêu chuẩn, trung lập).
- Smacker (danh từ, từ lóng): Đồng đô la (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "simoleon". Tuy nhiên, nó có thể được dùng thay thế cho "dollar" trong các thành ngữ thông thường để tạo sắc thái khác biệt.
- He's always chasing simoleons. (Anh ta lúc nào cũng chạy theo đồng đô la.) - (Biến thể của thành ngữ "chasing dollars").
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la