simple-heartedness

/'simpl'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
simple-heartedness

A child's simple-heartedness is shown when they share their favorite toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thật thà, tính ngay thẳng: Chỉ phẩm chất của một người trung thực, không gian dối, không phức tạp trong suy nghĩ hành động.
    • Tính hồn nhiên: Chỉ trạng thái trong sáng, tự nhiên, không toan tính, giống như trẻ con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His simple-heartedness made him easy to trust. (Tính thật thà của anh ấy khiến anh dễ được tin tưởng.)
    • I admire the simple-heartedness of the villagers. (Tôi ngưỡng mộ sự hồn nhiên, chất phác của những người dân làng.)
    • Her simple-heartedness was mistaken for naivety. (Sự hồn nhiên của ấy đã bị nhầm lẫn ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with simple-heartedness": với sự chân thành, hồn nhiên.
    • He accepted the gift with simple-heartedness. (Anh ấy nhận món quà với sự chân thành, hồn nhiên.)
  • "a display of simple-heartedness": một biểu hiện của sự thật thà, hồn nhiên.
    • The child's answer was a pure display of simple-heartedness. (Câu trả lời của đứa trẻ một biểu hiện thuần khiết của sự hồn nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple-hearted (tính từ): thật thà, ngay thẳng, hồn nhiên.
    • He is a simple-hearted man. (Ông ấy một người đàn ông thật thà, chất phác.)
  • Simplicity (danh từ): sự đơn giản, sự mộc mạc, sự giản dị.
    • The beauty of the design lies in its simplicity. (Vẻ đẹp của thiết kế nằmsự đơn giản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Honesty: sự trung thực.
  • Innocence: sự ngây thơ, trong sáng.
  • Guilelessness: sự không gian xảo, sự chất phác.
  • Candor: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Cunning: sự xảo quyệt, gian xảo.
  • Deceitfulness: sự dối trá.
  • Sophistication: sự phức tạp, sự sành điệu (có thể mang nghĩa không tự nhiên).
  • Duplicity: tính hai mặt, sự giả dối.
simple-heartedness

A child's simple-heartedness is shown when they share their favorite toy.

danh từ
  1. tính thật thà, tính ngay thẳng; tính hồn nhiên