simplement

Học thuật
Thân thiện
simplement

Ils vivent simplement dans une petite maison à la campagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách giản dị, đơn giản: Diễn tả một cách sống, hành động hoặc sự vật không cầu kỳ, phức tạp.
    • Một cách thành thực, thẳng thắn: Diễn tả việc nói hoặc thừa nhận điều đó một cách trực tiếp, không giấu giếm.
    • Chỉ, đơn thuần: Dùng để giới hạn hoặc nhấn mạnh rằng một điều đó không hơn mức được nêu ra, loại bỏ sự phức tạp hoặc giải thích thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Một cách giản dị:

    • Elle s'habille toujours très simplement. ( ấy luôn ăn mặc rất giản dị.)
    • Ils ont célébré leur anniversaire simplement, en famille. (Họ đã kỷ niệm sinh nhật một cách giản dị, trong gia đình.)
  • Một cách thành thực:

    • Il a simplement dit la vérité. (Anh ấy đã thành thực nói sự thật.)
    • Je te demande simplement de me faire confiance. (Tôi chỉ thành thực yêu cầu anh tin tôi.)
  • Chỉ, đơn thuần:

    • C'est simplement une question de temps. (Đó chỉvấn đề thời gian.)
    • Je suis simplement curieux. (Tôi chỉ tò mò thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout simplement": một cách đơn giản, đơn thuần như vậy. Cụm từ nhấn mạnh sự hiển nhiên, đơn giản của một sự việc.

    • C'est tout simplement impossible. (Điều đó đơn giảnkhông thể.)
    • Il a refusé, tout simplement. (Anh ta đã từ chối, đơn giản vậy thôi.)
  • "purement et simplement": không hơn không kém, chỉ thế thôi. Nhấn mạnh sự thuần túy, không thêm yếu tố nào khác.

    • Il a été rejeté purement et simplement. ( đã bị loại bỏ, không hơn không kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple (tính từ): đơn giản, giản dị.
    • une solution simple (một giải pháp đơn giản)
  • Simplicité (danh từ): sự đơn giản, tính giản dị.
    • la simplicité de son style (sự giản dị trong phong cách của anh ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Uniquement: chỉ, duy nhất (nhấn mạnh sự độc nhất).
  • Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
  • Sans façon: một cách không cầu kỳ, giản dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương đương trong tiếng Pháp cho từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • Vivre simplement: sống giản dị.
    • Ils ont choisi de vivre simplement à la campagne. (Họ đã chọn sống giản dịnông thôn.)
  • Dire les choses simplement: nói mọi chuyện một cách đơn giản/thẳng thắn.
    • Essaie de lui expliquer les choses simplement. (Hãy thử giải thích mọi chuyện với ấy một cách đơn giản.)
simplement

Ils vivent simplement dans une petite maison à la campagne.

phó từ
  1. giản dị
    • Vivre simplement
      sống giản dị
  2. thành thực
    • Avouer simplement qu'on s'est trompé
      thành thực nhận rằng mình đã lầm
  3. chỉ
    • Ils sont simplement deux amis
      họ chỉhai người bạn
    • purement et simplement
      không hơn không kém, chỉ thế thôi