simplet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngây thơ, chất phác, đơn giản một cách thái quá: Dùng để miêu tả một người hoặc một ý tưởng có vẻ ngây thơ, thiếu sự tinh tế hoặc suy nghĩ sâu sắc. Thường mang sắc thái hơi chê bai, coi thường.
- Sơ lược, quá đơn giản: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (như lời giải thích, tác phẩm) được trình bày một cách quá đơn giản, thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa réponse était un peu simplette. (Câu trả lời của cô ấy có phần hơi ngây thơ/chất phác.)
- Il a une vision simplette du problème. (Anh ta có một cái nhìn quá đơn giản về vấn đề.)
- Ne sois pas simplet, c'est un piège évident ! (Đừng có ngây thơ/nông cạn thế, đó là một cái bẫy rõ ràng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une remarque simplette": Một nhận xét ngây ngô, thiếu chiều sâu.
- Il a fait une remarque simplette qui a fait rire tout le monde. (Anh ta đưa ra một nhận xét ngây ngô khiến mọi người cười.)
"Un raisonnement simplet": Một lập luận đơn giản một cách ngây thơ.
- Ton simplet raisonnement ne tient pas compte de la complexité de la situation. (Lập luận đơn giản một cách ngây thơ của cậu không tính đến sự phức tạp của tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
Simplement (trạng từ): một cách đơn giản.
- Explique-le-moi simplement. (Hãy giải thích nó cho tôi một cách đơn giản.)
Simplicité (danh từ): sự đơn giản, tính chất phác.
- J'admire la simplicité de son style. (Tôi ngưỡng mộ sự đơn giản trong phong cách của anh ấy.)
Naïf/Naïve (tính từ): ngây thơ, chất phác. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "naïf" ít mang sắc thái chê bai hơn "simplet").
- Elle a un sourire naïf. (Cô ấy có một nụ cười ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Naïf/naïve: ngây thơ, chất phác.
- Candide: thật thà, ngây thơ.
- Primaire: sơ đẳng, thô thiển (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Rusé: xảo quyệt, ranh mãnh.
- Subtil: tinh tế, tế nhị.
- Sophistiqué: tinh vi, phức tạp.
Lưu ý sử dụng
- Simplet là tính từ, có dạng giống cái là simplette.
- Từ này thường được dùng với ý nghĩa hơi tiêu cực, mỉa mai hoặc coi thường. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác vì có thể bị xem là xúc phạm.
- Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực hơn để miêu tả sự đơn giản dễ hiểu, thường dùng simple (đơn giản) thay vì simplet.
tính từ
- ngây thơ, chất phác
- sơ lược
- Musique assez simplettebản nhạc khá sơ lược