simpliciter

/sim'plisitə/
Học thuật
Thân thiện
simpliciter

A philosopher uses the term simpliciter to describe a universal truth.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tuyệt đối, không điều kiện: Dùng để chỉ một tuyên bố, nguyên tắc hoặc sự thật được áp dụng một cách phổ quát không ngoại lệ.
    • Một cách phổ biến, nói chung: Dùng để khẳng định điều đó đúng trong hầu hết các trường hợp hoặc khi xét một cách tổng quát.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Murder is wrong simpliciter. (Giết người sai một cách tuyệt đối.)
    • This rule applies simpliciter to all members. (Quy tắc này áp dụng một cách phổ biến cho tất cả các thành viên.)
    • He argued that freedom, simpliciter, is the highest good. (Anh ấy lập luận rằng tự do, một cách tuyệt đối, điều tốt đẹp cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học luật học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt triết học đạo đức luật, để phân biệt giữa một nguyên tắc tuyệt đối với một nguyên tắcđiều kiện.
    • The principle holds simpliciter, not just under certain circumstances. (Nguyên tắc này đúng một cách tuyệt đối, không chỉ trong những hoàn cảnh nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute (adj): tuyệt đối.
    • an absolute truth (một chân lý tuyệt đối)
  • Unconditional (adj): vô điều kiện.
    • unconditional surrender (sự đầu hàngđiều kiện)
  • Generally (adv): nói chung, thông thường.
    • It is generally accepted. (Điều đó được chấp nhận nói chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolutely: một cách tuyệt đối.
  • Categorically: một cách dứt khoát, rõ ràng.
  • Universally: một cách phổ quát.
Lưu ý sử dụng
  • "Simpliciter" một từ tính học thuật cao, chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, các bài luận triết học, luận văn pháp hoặc thảo luận học thuật. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đứng sau tính từ hoặc động từ bổ nghĩa, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy để nhấn mạnh.
simpliciter

A philosopher uses the term simpliciter to describe a universal truth.

phó từ
  1. tuyệt đối; phổ biến