simplifié

Học thuật
Thân thiện
simplifié

Le professeur a simplifié le problème au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Đã được đơn giản hóa, đã được giản lược: Mô tả một cái gì đó (như một quy trình, văn bản, hệ thống) đã được làm cho dễ hiểu hơn, ít phức tạp hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Được trình bày một cách đơn giản: Chỉ một phiên bản hoặc cách giải thích được rút gọn, bỏ bớt các chi tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La procédure simplifiée permet d'obtenir un visa plus rapidement. (Thủ tục được đơn giản hóa cho phép xin thị thực nhanh hơn.)
    • Il a présenté une version simplifiée du rapport pour le grand public. (Anh ấy đã trình bày một phiên bản giản lược của báo cáo dành cho công chúng.)
    • Ce manuel utilise un langage simplifié. (Cuốn sách hướng dẫn này sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre simplifié": Theo thủ tục đơn giản hóa, theo cách thức giản lược.

    • La déclaration peut être faite à titre simplifié. (Tờ khai có thể được thực hiện theo thủ tục đơn giản hóa.)
  • "Schéma simplifié": Sơ đồ đơn giản hóa.

    • Voici un schéma simplifié du fonctionnement de l'appareil. (Đâymột sơ đồ đơn giản hóa về nguyênhoạt động của máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Simplifier (động từ): Đơn giản hóa, giản lược.

    • Il faut simplifier ces instructions. (Cần phải đơn giản hóa những chỉ dẫn này.)
  • Simplification (danh từ): Sự đơn giản hóa, sự giản lược.

    • La simplification administrative est une priorité. (Cải cách hành chính, giản lược thủ tụcmột ưu tiên.)
  • Simpliste (tính từ): Quá đơn giản một cách thô thiển, đơn giản đến mức sai lệch (mang nghĩa tiêu cực).

    • Son analyse est trop simpliste. (Phân tích của anh ta quá thô thiển/đơn giản một cách ngây ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduit: Giảm bớt, thu gọn.
  • Allégé: Đã được làm nhẹ bớt, giảm tải (về thủ tục, nội dung).
  • Élémentaire: Sơ đẳng, cơ bản.
Từ trái nghĩa
  • Complexe: Phức tạp.
  • Compliqué: Rắc rối.
  • Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ.
simplifié

Le professeur a simplifié le problème au tableau.

tính từ
  1. đơn giản hóa, giản lược

Từ gần giống

Từ chứa "simplifié"