simplifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Đã được đơn giản hóa, đã được giản lược: Mô tả một cái gì đó (như một quy trình, văn bản, hệ thống) đã được làm cho dễ hiểu hơn, ít phức tạp hơn so với trạng thái ban đầu.
- Được trình bày một cách đơn giản: Chỉ một phiên bản hoặc cách giải thích được rút gọn, bỏ bớt các chi tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La procédure simplifiée permet d'obtenir un visa plus rapidement. (Thủ tục được đơn giản hóa cho phép xin thị thực nhanh hơn.)
- Il a présenté une version simplifiée du rapport pour le grand public. (Anh ấy đã trình bày một phiên bản giản lược của báo cáo dành cho công chúng.)
- Ce manuel utilise un langage simplifié. (Cuốn sách hướng dẫn này sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre simplifié": Theo thủ tục đơn giản hóa, theo cách thức giản lược.
- La déclaration peut être faite à titre simplifié. (Tờ khai có thể được thực hiện theo thủ tục đơn giản hóa.)
"Schéma simplifié": Sơ đồ đơn giản hóa.
- Voici un schéma simplifié du fonctionnement de l'appareil. (Đây là một sơ đồ đơn giản hóa về nguyên lý hoạt động của máy.)
Biến thể và từ gần giống
Simplifier (động từ): Đơn giản hóa, giản lược.
- Il faut simplifier ces instructions. (Cần phải đơn giản hóa những chỉ dẫn này.)
Simplification (danh từ): Sự đơn giản hóa, sự giản lược.
- La simplification administrative est une priorité. (Cải cách hành chính, giản lược thủ tục là một ưu tiên.)
Simpliste (tính từ): Quá đơn giản một cách thô thiển, đơn giản đến mức sai lệch (mang nghĩa tiêu cực).
- Son analyse est trop simpliste. (Phân tích của anh ta quá thô thiển/đơn giản một cách ngây ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Réduit: Giảm bớt, thu gọn.
- Allégé: Đã được làm nhẹ bớt, giảm tải (về thủ tục, nội dung).
- Élémentaire: Sơ đẳng, cơ bản.
Từ trái nghĩa
- Complexe: Phức tạp.
- Compliqué: Rắc rối.
- Détaillé: Chi tiết, tỉ mỉ.
tính từ
- đơn giản hóa, giản lược