simplifiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đơn giản hóa: Chỉ một cái gì đó (như một quy trình, một vấn đề, một biểu thức toán học) có thể được làm cho trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn hoặc dễ thực hiện hơn bằng cách giảm bớt sự phức tạp.
- Có thể giản ước: Trong toán học, đặc biệt là với phân số hoặc biểu thức đại số, chỉ việc có thể rút gọn bằng cách chia tử số và mẫu số cho một ước số chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce problème mathématique est simplifiable en quelques étapes. (Bài toán toán học này có thể đơn giản hóa trong vài bước.)
- La procédure administrative est longue mais simplifiable. (Thủ tục hành chính thì dài dòng nhưng có thể đơn giản hóa được.)
- Une fraction simplifiable comme 4/8 peut être réduite à 1/2. (Một phân số có thể giản ước như 4/8 có thể được rút gọn thành 1/2.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, mã lập trình hoặc lý thuyết mà độ phức tạp của chúng có thể được giảm bớt mà không làm mất đi bản chất hoặc chức năng cốt lõi.
- Un code simplifiable est plus facile à maintenir. (Một đoạn mã có thể đơn giản hóa thì dễ bảo trì hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Simplifier (động từ): đơn giản hóa, giản ước.
- Il faut simplifier ces instructions. (Cần phải đơn giản hóa những chỉ dẫn này.)
- Simplification (danh từ): sự đơn giản hóa, sự giản ước.
- La simplification des formalités est une priorité. (Việc đơn giản hóa thủ tục là một ưu tiên.)
- Simple (tính từ): đơn giản.
- C'est une solution simple. (Đó là một giải pháp đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Réductible: có thể rút gọn, có thể giảm bớt (thường dùng trong toán học và logic).
- Allégable: có thể làm cho nhẹ nhàng, đơn giản hơn (thường dùng cho gánh nặng, thủ tục).
Từ trái nghĩa
- Complexe: phức tạp.
- Irréductible: không thể rút gọn, không thể giản ước.
- Compliqué: rắc rối, phức tạp.
tính từ
- có thể đơn giản hóa, giản ước được
- Fraction simplifiablephân số giản ước được