simplificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn giản hóa, giản ước: Dùng để mô tả một cái gì đó (phương pháp, cách tiếp cận, lời giải thích) có mục đích hoặc kết quả là làm cho một vấn đề trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn, thường bằng cách loại bỏ những chi tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son approche est trop simplificatrice pour rendre compte de la complexité du problème. (Cách tiếp cận của anh ấy quá đơn giản hóa để có thể phản ánh được sự phức tạp của vấn đề.)
- Il faut éviter une lecture simplificatrice des événements historiques. (Cần tránh một cách diễn giải đơn giản hóa các sự kiện lịch sử.)
- Une vision simplificatrice peut mener à des conclusions erronées. (Một cái nhìn giản ước có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa phê phán: Trong nhiều ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích, "simplificateur" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đơn giản hóa một cách thái quá, làm mất đi bản chất phức tạp hoặc những khía cạnh quan trọng của sự việc.
- Ce discours politique utilise un raisonnement simplificateur. (Bài diễn văn chính trị này sử dụng lập luận đơn giản hóa một cách thô thiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Simplifier (động từ): đơn giản hóa.
- Il faut simplifier les procédures. (Cần phải đơn giản hóa các thủ tục.)
- Simplification (danh từ giống cái): sự đơn giản hóa.
- La simplification administrative est une priorité. (Đơn giản hóa hành chính là một ưu tiên.)
- Simplicité (danh từ giống cái): sự đơn giản.
- La simplicité de cette solution est appréciable. (Sự đơn giản của giải pháp này rất đáng trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Réducteur (tính từ): có tính chất giản lược, rút gọn (cũng thường mang nghĩa tiêu cực).
- Schématique (tính từ): có tính chất sơ đồ, khái quát (đôi khi quá mức).
Từ trái nghĩa
- Complexe (tính từ): phức tạp.
- Nuancé (tính từ): tinh tế, có sắc thái.
- Approfondi (tính từ): sâu sắc, thấu đáo.
tính từ
- đơn giản hóa, giản ước
- Méthode simplificatricephương pháp đơn giản hóa