simplifier

/'simplifaiə/
Học thuật
Thân thiện
simplifier

A teacher uses a simplifier to explain a complex math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm đơn giản hóa: Một người xu hướng hoặc nhiệm vụ làm cho một cái đó trở nên ít phức tạp hơn, dễ hiểu hơn hoặc dễ thực hiện hơn.
    • Công cụ làm đơn giản hóa: Một vật, thiết bị, phương pháp hoặc khái niệm chức năng chính giảm bớt sự phức tạp của một quy trình, hệ thống hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a teacher, he is a great simplifier of complex scientific theories. ( một giáo viên, anh ấy một người làm đơn giản hóa tuyệt vời các lý thuyết khoa học phức tạp.)
    • This software is a powerful simplifier for managing large datasets. (Phần mềm này một công cụ làm đơn giản hóa mạnh mẽ để quản lý các tập dữ liệu lớn.)
    • The new policy acts as a simplifier, reducing bureaucratic procedures. (Chính sách mới đóng vai trò như một công cụ làm đơn giản hóa, giảm bớt các thủ tục hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural simplifier": Một người khả năng bẩm sinh trong việc nhận diện loại bỏ những yếu tố không cần thiết để làm vấn đề cốt lõi.
    • Her mind works as a natural simplifier, always finding the clearest path forward. (Tư duy của ấy hoạt động như một công cụ làm đơn giản hóa bẩm sinh, luôn tìm ra con đường rõ ràng nhất để tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Simplify (động từ): Làm cho đơn giản, làm cho dễ hiểu.
    • We need to simplify these instructions. (Chúng ta cần đơn giản hóa những hướng dẫn này.)
  • Simplification (danh từ): Sự đơn giản hóa, hành động hoặc kết quả của việc làm cho cái đó đơn giản hơn.
    • The simplification of the tax code is welcomed by many. (Việc đơn giản hóa bộ luật thuế được nhiều người hoan nghênh.)
  • Simplistic (tính từ): Quá đơn giản một cách ngây thơ, đến mức bỏ qua những chi tiết quan trọng. (Lưu ý: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, khác với "simple").
    • His solution was criticized as being too simplistic. (Giải pháp của anh ta bị chỉ trích quá đơn giản một cách ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarifier: Người hoặc vật làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
  • Streamliner: Người hoặc vật tinh giản, làm cho quy trình hiệu quả trơn tru hơn.
  • Reducer: Người hoặc vật làm giảm bớt (sự phức tạp, số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "simplifier".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "simplifier".)

simplifier

A teacher uses a simplifier to explain a complex math problem.

danh từ
  1. người làm đơn giản, cái làm cho đơn giản