simplism
/'simplizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đơn giản hóa quá mức: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vấn đề phức tạp trở nên đơn giản một cách thái quá, đến mức bỏ qua những chi tiết quan trọng và có thể dẫn đến hiểu sai hoặc trình bày sai lệch bản chất thực sự của vấn đề đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's explanation was criticized as simplism, ignoring the economic complexities. (Lời giải thích của chính trị gia bị chỉ trích là sự đơn giản hóa quá mức, bỏ qua những phức tạp của nền kinh tế.)
- We must avoid simplism when discussing the causes of climate change. (Chúng ta phải tránh sự đơn giản hóa quá mức khi thảo luận về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The danger of simplism": Mối nguy hiểm của việc đơn giản hóa quá mức.
- The report warns against the danger of simplism in policy-making. (Báo cáo cảnh báo về mối nguy hiểm của sự đơn giản hóa quá mức trong việc hoạch định chính sách.)
"To accuse someone of simplism": Buộc tội ai đó về sự đơn giản hóa quá mức.
- The historian was accused of simplism for presenting a one-sided view of the war. (Nhà sử học bị buộc tội đơn giản hóa quá mức vì đã trình bày một góc nhìn phiến diện về cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Simplistic (adj): mang tính đơn giản hóa quá mức, phiến diện.
- His solution is too simplistic for such a complex problem. (Giải pháp của anh ta quá đơn giản một cách phiến diện đối với một vấn đề phức tạp như vậy.)
Oversimplification (n): sự đơn giản hóa quá mức (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Describing the conflict as merely "good vs. evil" is an oversimplification. (Mô tả cuộc xung đột chỉ đơn thuần là "thiện vs. ác" là một sự đơn giản hóa quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Oversimplification: sự đơn giản hóa quá mức.
- Reductionism: chủ nghĩa giản lược (thường dùng trong triết học hoặc khoa học, chỉ việc quy giản một hiện tượng phức tạp về những thành phần đơn giản nhất của nó).
Thành ngữ liên quan
- To simplify to the point of distortion: Đơn giản hóa đến mức làm sai lệch.
- His argument simplifies the issue to the point of distortion. (Lập luận của anh ta đơn giản hóa vấn đề đến mức làm sai lệch nó.)
danh từ
- sự làm ra vẻ giản dị, sự làm ra vẻ mộc mạc; sự làm ra vẻ hồn nhiên