simulacra

/,simju'leikrəm/
Học thuật
Thân thiện
simulacra

The garden was filled with stone simulacra of various forest animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của ):
    • Hình bóng, hình ảnh: Một bản sao, hình thức bề ngoài hoặc đại diện của một người hoặc vật, thường thiếu đi thực chất hoặc bản chất thật của nguyên mẫu.
    • Vật thay thế giả tạo: Một vật thể hoặc sự vật được tạo ra để bắt chước một thứ khác, nhưng không phải bản gốc có thể giả dối hoặc hời hợt.
    • Sự vờ vịt: Một sự mô phỏng hoặc giả vờ, thường mang ý nghĩa không chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wax museum was filled with simulacra of famous historical figures. (Bảo tàng sáp chứa đầy những hình bóng của các nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
    • In the age of digital media, we are surrounded by simulacra of reality. (Trong thời đại truyền thông kỹ thuật số, chúng ta bị bao quanh bởi những vật thay thế giả tạo của hiện thực.)
    • His apology was a mere simulacrum of remorse. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ sự vờ vịt của sự hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết triết học văn hóa: Từ này thường được sử dụng, đặc biệt trong công trình của Jean Baudrillard, để mô tả một bản sao không nguyên bản, hoặc một biểu tượng đã thay thế che khuất thực tại được cho đại diện.
    • Baudrillard argued that our society is based on the consumption of simulacra. (Baudrillard lập luận rằng xã hội của chúng ta dựa trên việc tiêu thụ các hình bóng/simulacra.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulacrum (n, số ít): Hình bóng, vật thay thế giả tạo (dạng số ít của ).
    • The model was a perfect simulacrum of the ancient temple. (Mô hình đó một hình bóng hoàn hảo của ngôi đền cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy (n): Bản sao.
  • Imitation (n): Sự bắt chước, vật bắt chước.
  • Replica (n): Bản sao y hệt.
  • Facsimile (n): Bản sao chính xác.
  • Pretense (n): Sự giả vờ (nghĩa "sự vờ vịt").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "simulacra").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "simulacra").

simulacra

The garden was filled with stone simulacra of various forest animals.

danh từ, số nhiều simulacra
  1. hình bóng, hình ảnh
  2. vật thay thế giả tạo
  3. sự vờ vịt