simulacre

Học thuật
Thân thiện
simulacre

Un enfant fait un simulacre de combat avec un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình thức vờ, sự bắt chước giả tạo: Chỉ một cái gì đó chỉ có hình thức bề ngoài, trông giống như thật nhưng thực chấtgiả tạo, không thực chất, giá trị hoặc quyền lực tương ứng.
    • (Từ ) Ảo ảnh: Hình ảnh, biểu hiện không thực, chỉảo tưởng.
    • (Từ ) Thần tượng: Vật thể được tôn thờ, đặc biệthình tượng đại diện cho một vị thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un simulacre de procès a été organisé pour légitimer le régime. (Một phiên tòa vờ đã được tổ chức để hợp pháp hóa chế độ.)
    • Ce n'est pas une vraie démocratie, mais un simple simulacre. (Đó không phảimột nền dân chủ thực sự, chỉmột hình thức vờ.)
    • Les négociations n'étaient qu'un simulacre, aucune des parties ne voulait vraiment faire de concessions. (Các cuộc đàm phán chỉmột sự giả vờ, không bên nào thực sự muốn nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un simulacre de + [danh từ]": Một cái gì đó giả vờ, hình thức của [danh từ].

    • Ils ont organisé un simulacre d'élection. (Họ đã tổ chức một cuộc bầu cử vờ.)
    • Après l'accident, il ne lui restait qu'un simulacre de vie. (Sau tai nạn, anh ấy chỉ còn lại một hình thức vờ của sự sống.)
  • "Réduire à un simple simulacre": Biến cái gì đó thành chỉ cònhình thức giả tạo.

    • La corruption a réduit l'institution à un simple simulacre. (Nạn tham nhũng đã biến thể chế này thành chỉ cònmột hình thức vờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulacre không biến thể từ loại phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này thường được sử dụng độc lập.
  • Simulation (nữ tính): Sự mô phỏng, giả lập (thường mang tính kỹ thuật hoặc trung lập hơn, ít tiêu cực hơn "simulacre").
    • Une simulation informatique (Một sự mô phỏng bằng máy tính).
Từ đồng nghĩa
  • Faux-semblant: Vẻ bề ngoài giả tạo.
  • Apparence: Hình thức bề ngoài (có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Imposture: Sự giả mạo, lừa dối (mạnh hơn).
  • Trompe-l'œil: Ảo ảnh thị giác, sự lừa dối bằng mắt (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ "simulacre".
Thành ngữ liên quan
  • N'être qu'un simulacre: Chỉmột hình thức vờ, không thực chất.
    • Sans indépendance, la justice n'est qu'un simulacre. (Không sự độc lập, côngchỉmột hình thức vờ.)
simulacre

Un enfant fait un simulacre de combat avec un ami.

danh từ giống đực
  1. hình thức vờ
    • Un simulacre de gouvernment
      một chính phủ vờ
  2. (từ , nghĩa ) ảo ảnh
  3. (từ , nghĩa ) thần tượng