simultanéisme

Học thuật
Thân thiện
simultanéisme

L'écrivain utilise le simultanéisme pour décrire deux actions parallèles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép đồng thuật: Một kỹ thuật văn học nghệ thuật nhằm mô tả hoặc thể hiện nhiều sự kiện, hành động hoặc ý nghĩ diễn ra cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le simultanéisme est une caractéristique de certains courants littéraires du début du XXe siècle. (Phép đồng thuậtmột đặc điểm của một số trào lưu văn học đầu thế kỷ XX.)
    • L'auteur utilise le simultanéisme pour décrire l'agitation de la ville. (Tác giả sử dụng phép đồng thuật để mô tả sự nhộn nhịp của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le simultanéisme narratif": phép đồng thuật trong kể chuyện.

    • Ce roman est un exemple classique de simultanéisme narratif. (Cuốn tiểu thuyết nàymột ví dụ kinh điển về phép đồng thuật trong kể chuyện.)
  • "Le simultanéisme pictural": phép đồng thuật trong hội họa.

    • Certains peintres cubistes ont exploré le simultanéisme pictural. (Một số họa theo trường phái lập thể đã khám phá phép đồng thuật trong hội họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Simultané (adj): đồng thời, xảy ra cùng lúc.

    • Des événements simultanés. (Những sự kiện diễn ra đồng thời.)
  • Simultanéité (n.f): tính đồng thời, sự cùng lúc.

    • La simultanéité des actions renforce l'intensité de la scène. (Tính đồng thời của các hành động làm tăng cường độ của cảnh tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Représentation simultanée: sự thể hiện đồng thời.
  • Montage parallèle: kỹ thuật cắt cảnh song song (thường dùng trong điện ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "simultanéisme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "simultanéisme")

simultanéisme

L'écrivain utilise le simultanéisme pour décrire deux actions parallèles.

danh từ giống đực
  1. (văn học) phép đồng thuật