simultanéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều sự kiện, hành động diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La simultanéité des deux événements était frappante. (Tính đồng thời của hai sự kiện thật đáng chú ý.)
- Il est difficile de prouver la simultanéité de ces phénomènes. (Rất khó để chứng minh tính đồng thời của những hiện tượng này.)
- La simultanéité de leurs réactions a surpris tout le monde. (Sự đồng thời trong phản ứng của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe de simultanéité": Nguyên lý đồng thời (thường dùng trong vật lý, đặc biệt là thuyết tương đối).
- En physique, le principe de simultanéité est remis en question par la théorie de la relativité. (Trong vật lý, nguyên lý đồng thời bị đặt lại vấn đề bởi thuyết tương đối.)
"Simultanéité des sensations": Tính đồng thời của các cảm giác.
- Le poète cherche à exprimer la simultanéité des sensations. (Nhà thơ tìm cách diễn tả tính đồng thời của các cảm giác.)
Biến thể và từ liên quan
Simultané (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- des traductions simultanées (các bản dịch đồng thời)
Simultanément (trạng từ): một cách đồng thời.
- Ils sont arrivés simultanément. (Họ đã đến một cách đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Cohabitation temporelle: sự cùng tồn tại trong thời gian.
- Concomitance: sự đi đôi, sự xảy ra cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc triết học).
Các cụm từ liên quan
- Perception de la simultanéité: nhận thức về tính đồng thời.
- La perception de la simultanéité peut varier d'une personne à l'autre. (Nhận thức về tính đồng thời có thể khác nhau giữa người này với người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans la simultanéité des actions: ở trong trạng thái các hành động diễn ra đồng thời (cụm từ mô tả).
- Le chef d'orchestre doit gérer la simultanéité des actions des musiciens. (Người chỉ huy dàn nhạc phải quản lý tính đồng thời trong hành động của các nhạc công.)
danh từ giống cái
- tính đồng thời